- 1.nhẹ nhõm
- 2.được an ủi
- 3.làm yên lòng
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.an tâm
- 5.thư thái
- 6.yên tâm
- 7.vui vẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.