宿命通
sùmìngtōng
[ㄙㄨˋ ㄇㄧㄥˋ ㄊㄨㄥ]
TÚC MỆNH THÔNG
- 1.(Phật giáo) hồi ức về các kiếp trước
- 2.trí tuệ về các kiếp trước (một trong sáu thần thông của Phật và A-la-hán)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.