學華語Kaori Dict

宿命通

mìngtōng

ㄙㄨˋ ㄇㄧㄥˋ ㄊㄨㄥ

TÚC MỆNH THÔNG

  1. 1.(Phật giáo) hồi ức về các kiếp trước
  2. 2.trí tuệ về các kiếp trước (một trong sáu thần thông của Phật và A-la-hán)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宿命通 nghĩa là gì? · Kaori Dict