密接
mìjiē
[ㄇㄧˋ ㄐㄧㄝ]
MẬT TIẾP
- 1.kết nối chặt chẽ; quan hệ không thể tách rời
- 2.(dịch tễ học) tiếp xúc gần (viết tắt của 密切接觸者|密切接触者[mi4 qie4 jie1 chu4 zhe3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.