學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
密碼貨幣
密碼貨幣
giản thể:
密码货币
mì
mǎ
huò
bì
[ㄇㄧˋ ㄇㄚˇ ㄏㄨㄛˋ ㄅㄧˋ]
MẬT MÃ HOÁ TỆ
1.
xem 加密貨幣|加密货币[jia1 mi4 huo4 bi4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
號碼
hàomǎ
số
人民幣
rénmínbì
Nhân dân tệ (NDT)
親密
qīnmì
thân mật
貨
huò
hàng hóa
密碼
mìmǎ
mã hóa; mã bí mật
密切
mìqiè
gần gũi
緊密
jǐnmì
gần gũi không tách rời
密
mì
bí mật
逐字解
Từng chữ trong từ
密
mật
mật độ, dày đặc, gần gũi
碼
mã
số, chữ số
貨
hoá
hàng hóa, sản phẩm, vật phẩm
幣
tệ, giẻ
tiền tệ, đồng tiền, giấy bạc hợp pháp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
密碼貨幣 nghĩa là gì? · Kaori Dict