學華語Kaori Dict

密謀

giản thể: 密谋

móu

ㄇㄧˋ ㄇㄡˊ

MẬT MƯU

TOCFL 7
  1. 1.âm mưu
  2. 2.kế hoạch bí mật
  3. 3.mưu đồ

例句Câu ví dụ

  • 1

    直到最後一刻湯姆都不相信他的家人在密謀陷害他,連在他被殺的那天他也沒把警告放在心上。

    zhídào zuìhòu yī kè Tāngmǔ dōu bù xiāngxìn tā de jiārén zài mìmóu xiànhài tā, lián zài tā bèi shā de nàtiān tā yě méi bǎ jǐnggào fàngzàixīnshàng。

    Cho đến phút cuối cùng, Tom vẫn không tin rằng gia đình anh đang âm mưu hãm hại anh, ngay cả vào ngày anh bị giết anh cũng không hề để ý đến lời cảnh báo

  • 2

    罪犯們密謀搶劫銀行。

    zuìfàn men mìmóu qiǎngjié yínháng。

    Bọn tội phạm đang âm mưu cướp ngân hàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密谋 nghĩa là gì? · Kaori Dict