學華語Kaori Dict

富士山

shìShān

ㄈㄨˋ ㄕˋ ㄕㄢ

PHÚ SĨ SƠN

  1. 1.Núi Phú Sĩ, Nhật Bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    富士山有多高?

    FùshìShān yǒu duō gāo?

    Núi Phú Sĩ cao bao nhiêu ?

  • 2

    他爬上了富士山。

    tā páshàng le FùshìShān。

    Anh ấy đã leo lên núi Phú Sĩ

  • 3

    從這裡能看到富士山。

    cóng zhèlǐ néng kàndào FùshìShān。

    Từ đây có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

富士山 nghĩa là gì? · Kaori Dict