富士康
Fùshìkāng
[ㄈㄨˋ ㄕˋ ㄎㄤ]
PHÚ SĨ KHANG
- 1.Tập đoàn Công nghệ Foxconn
- 2.viết tắt của 富士康科技集團|富士康科技集团[Fu4 shi4 kang1 ke1 ji4 ji2 tuan2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.