學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
富平縣
富平縣
giản thể:
富平县
Fù
píng
Xiàn
[ㄈㄨˋ ㄆㄧㄥˊ ㄒㄧㄢˋ]
PHÚ BÌNH HUYỆN
1.
huyện Phú Bình ở Vị Nam 渭南[Wei4 nan2], Thiểm Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
平常
píngcháng
bình thường
公平
gōngpíng
công bằng
平安
píngān
bình an
平
píng
phẳng
平等
píngděng
bình đẳng
平時
píngshí
thường lệ
水平
shuǐpíng
mức độ (thành tựu, v.v.)
豐富
fēngfù
làm phong phú
逐字解
Từng chữ trong từ
富
phú
phú — phong phú, dồi dào
平
bình
phẳng
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
阜平縣
Fùpíngxiàn
huyện Fuping, Bảo Định, Hà Bắc
阜平縣
FùpíngXiàn
阜平縣 — Fuping, một huyện thuộc thành phố Baoding 保定市[Bao3 ding4 Shi4], tỉnh Hà Bắc
記憶技巧
Mẹo nhớ
平
BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
富平縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict