富甲一方
fùjiǎyīfāng
[ㄈㄨˋ ㄐㄧㄚˇ ㄧ ㄈㄤ]
PHÚ GIÁP NHẤT PHƯƠNG
- 1.Phú giá nhất phương — (ngữ pháp) là người giàu nhất (hoặc gia đình giàu nhất) trong một vùng; sở hữu tài sản phong lưu tại địa phương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.