寒天
hántiān
[ㄏㄢˊ ㄊㄧㄢ]
HÀN THIÊN
- 1.thời tiết lạnh
- 2.từ mượn tiếng Nhật) thạch agar

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
[ㄏㄢˊ ㄊㄧㄢ]
HÀN THIÊN
