學華語Kaori Dict

實事求是

giản thể: 实事求是

shíshìqiúshì

[ㄕˊ ㄕˋ ㄑㄧㄡˊ ㄕˋ]

THỰC SỰ CẦU THỊ

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: tìm kiếm sự thật từ thực tế (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: thực tế và thực tiễn

例句Câu ví dụ

  • 1

    實事求是。

    shíshìqiúshì。

    Thực sự như vậy

  • 2

    說話要實事求是。

    shuōhuà yào shíshìqiúshì。

    Nói chuyện phải chân thực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

實事求是 nghĩa là gì? · Kaori Dict