學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寧夏省
寧夏省
giản thể:
宁夏省
Níng
xià
Shěng
[ㄋㄧㄥˊ ㄒㄧㄚˋ ㄕㄥˇ]
TRỮ HẠ TỈNH
1.
tỉnh Ninh Hạ cũ, nay là Khu Tự trị Hui Ninh Hạ 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[Ning2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 qu1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
夏天
xiàtiān
mùa hè
省
shěng
tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện
節省
jiéshěng
tiết kiệm
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
夏季
xiàjì
mùa hè
寧可
nìngkě
tốt hơn nên
寧願
nìngyuàn
thà ... hơn ...
反省
fǎnxǐng
tự phản tỉnh
逐字解
Từng chữ trong từ
寧
ninh
an yên, thanh thản, bình yên
夏
hạ
mùa hè
省
tỉnh
tỉnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寧夏省 nghĩa là gì? · Kaori Dict