學華語Kaori Dict

寸土寸金

cùncùnjīn

ㄘㄨㄣˋ ㄊㄨˇ ㄘㄨㄣˋ ㄐㄧㄣ

THỐN THỔ THỐN KIM

  1. 1.đất đai cực kỳ đắt đỏ (ở khu vực đó) (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    臺灣寸土寸金。

    Táiwān cùntǔcùnjīn。

    Đài Loan mỗi inch đất đều đắt đỏ

  • 2

    臺灣是個寸土寸金的地方。

    Táiwān shì gě cùntǔcùnjīn de dìfāng。

    Đài Loan là nơi đất đai quý giá.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寸土寸金 nghĩa là gì? · Kaori Dict