學華語Kaori Dict

對外

giản thể: 对外

duìwài

ㄉㄨㄟˋ ㄨㄞˋ

ĐỐI NGOẠI

HSK 6V
  1. 1.bên ngoài
  2. 2.nước ngoài
  3. 3.liên quan đến (các vấn đề) bên ngoài hoặc nước ngoài

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司對外開放。

    gōng sī duì wài kāi fàng

    Công ty mở cửa cho bên ngoài

  • 2

    你們對外語感興趣嗎?

    nǐmen duìwài yǔgǎn xìngqù ma?

    Các anh có quan tâm đến ngoại ngữ không?

  • 3

    對外國人來說,學日文挺難的.

    duìwài guórén lái shuō , xué Rìwén tǐng nán de .

    Đối với người nước ngoài, học tiếng Nhật rất khó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对外 nghĩa là gì? · Kaori Dict