例句Câu ví dụ
- 1
對工具箱里只有一把榔頭的人來說,所有的問題都像釘子。
duìgōng jù xiāng lǐ zhǐyǒu yī bǎ lángtou de rén lái shuō, suǒyǒu de wèntí dōu xiàng dīngzi。
Đối với người chỉ có một cái búa trong hộp công cụ, mọi vấn đề đều giống như một cái đinh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
