學華語Kaori Dict

對數

giản thể: 对数

duìshù

ㄉㄨㄟˋ ㄕㄨˋ

ĐỐI SỐ

例句Câu ví dụ

  • 1

    在青春期,我厭倦生活,並持續陷入自殺的邊緣。然而,在那期間,對數學知識的渴望,使我抑制住了那些負面情緒。

    zài qīngchūnqī, wǒ yànjuàn shēnghuó, bìng chíxù xiànrù zìshā de biānyuán。 ránér, zài nà qījiān, duìshù xué zhīshi de kěwàng, shǐ wǒ yìzhì zhù le nàxiē fùmiàn qíngxù。

    Trong tuổi dậy thì, tôi chán ghét cuộc sống và liên tục đứng trên bờ vực tự tử, tuy nhiên trong khoảng thời gian đó, khát vọng hiểu biết thêm về toán học đã giúp tôi kìm nén những cảm xúc tiêu cực đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对数 nghĩa là gì? · Kaori Dict