學華語Kaori Dict

對胃口

giản thể: 对胃口

duìwèikǒu

ㄉㄨㄟˋ ㄨㄟˋ ㄎㄡˇ

ĐỐI VỊ KHẨU

  1. 1.hợp khẩu vị
  2. 2.hợp ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個菜很對胃口。

    zhège cài hěn duìwèikǒu。

    Món ăn này rất hợp khẩu vị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对胃口 nghĩa là gì? · Kaori Dict