學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尋死
尋死
giản thể:
寻死
xún
sǐ
[ㄒㄩㄣˊ ㄙˇ]
TẦM TỬ
1.
tìm cách tự sát
2.
tìm đến cái chết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
死
sǐ
chết
尋找
xúnzhǎo
tìm kiếm; tìm
尋求
xúnqiú
tìm kiếm; tìm
死亡
sǐwáng
chết
搜尋
sōuxún
tìm kiếm
生死
shēngsǐ
sống chết
尋常
xúncháng
thông thường; phổ biến; bình thường
尋覓
xúnmì
tìm kiếm
逐字解
Từng chữ trong từ
尋
tầm
tìm kiếm, tìm kiếm, tìm
死
tử, tợ
chết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
尋思
xúnsī
cân nhắc
殉死
xùnsǐ
bị chôn sống như một sự hiến tế (cùng chồng hoặc cấp trên)
記憶技巧
Mẹo nhớ
死
TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寻死 nghĩa là gì? · Kaori Dict