例句Câu ví dụ
- 1
我收到一封一周前寫的信
wǒ shōudào yī fēngyī zhōu qián xiě de xìn
Tôi đã nhận được một lá thư được viết một tuần trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
