學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
封控
封控
fēng
kòng
[ㄈㄥ ㄎㄨㄥˋ]
PHONG KHỐNG
1.
phong tỏa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
封
fēng
phong tước
信封
xìnfēng
phong bì
封閉
fēngbì
đóng kín; niêm phong
控制
kòngzhì
kiểm soát
封面
fēngmiàn
bìa (của ấn phẩm)
失控
shīkòng
mất kiểm soát
監控
jiānkòng
giám sát
封建
fēngjiàn
chế độ phong kiến
逐字解
Từng chữ trong từ
封
phong
bì
控
khống
tố cáo, buộc tội
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
風控
fēngkòng
kiểm soát rủi ro (viết tắt của 風險控制|风险控制[feng1 xian3 kong4 zhi4])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
封控 nghĩa là gì? · Kaori Dict