封王
fēngwáng
[ㄈㄥ ㄨㄤˊ]
PHONG VƯƠNG
- 1.giành chức vô địch
- 2.(hoàng đế) ban tước vương cho thần tử

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.