封禁
fēngjìn
[ㄈㄥ ㄐㄧㄣˋ]
PHONG CẤM
- 1.cấm (ma túy, bộ phim, v.v.)
- 2.chặn (đường, v.v.)
- 3.(Internet) chặn (người dùng)

例句Câu ví dụ
- 1
他的直播間被封禁了。
tā de zhíbōjiān bèi fēngjìn le。
Phòng trực tiếp của hắn bị cấm.
[ㄈㄥ ㄐㄧㄣˋ]
PHONG CẤM

他的直播間被封禁了。
tā de zhíbōjiān bèi fēngjìn le。
Phòng trực tiếp của hắn bị cấm.