學華語Kaori Dict

封閉性開局

giản thể: 封闭性开局

FēngxìngKāi

ㄈㄥ ㄅㄧˋ ㄒㄧㄥˋ ㄎㄞ ㄐㄩˊ

PHONG BẾ TÍNH KHAI CỤC

  1. 1.Ván Cờ Đóng
  2. 2.Mở Đầu Bằng Tốt Hậu Đôi (cờ vua)
  3. 3.giống như 雙后前兵開局|双后前兵开局

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

封闭性开局 nghĩa là gì? · Kaori Dict