學華語Kaori Dict

射中

shèzhòng

ㄕㄜˋ ㄓㄨㄥˋ

XẠ TRÚNG

  1. 1.bắn trúng mục tiêu

例句Câu ví dụ

  • 1

    她不小心射中了他。

    tā bù xiǎoxīn shèzhòng le tā。

    Cô ấy vô tình bắn trúng anh ấy

  • 2

    箭射中目標。

    jiàn shèzhòng mùbiāo。

    Ngọn tên trúng đích.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

射中 nghĩa là gì? · Kaori Dict