例句Câu ví dụ
- 1
她不小心射中了他。
tā bù xiǎoxīn shèzhòng le tā。
Cô ấy vô tình bắn trúng anh ấy
- 2
箭射中目標。
jiàn shèzhòng mùbiāo。
Ngọn tên trúng đích.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
