射手座
Shèshǒuzuò
[ㄕㄜˋ ㄕㄡˇ ㄗㄨㄛˋ]
XẠ THỦ TOẠ
- 1.chòm sao Nhân Mã (chòm sao và cung hoàng đạo)
- 2.biến thể phổ biến của 人馬座|人马座[Ren2 ma3 zuo4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.