學華語Kaori Dict

將死

giản thể: 将死

jiāng

ㄐㄧㄤ ㄙˇ

TƯƠNG TỬ

  1. 1.chiếu tướng (trong cờ)
  2. 2.sắp chết

例句Câu ví dụ

  • 1

    將死了。

    jiāngsǐ le。

    Sắp chết rồi.

  • 2

    不管怎樣,我們所有人都將死。

    bùguǎnzěnyàng, wǒmen suǒyǒurén dōu jiāngsǐ。

    Bất kể thế nào, chúng ta ai cũng sẽ chết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

将死 nghĩa là gì? · Kaori Dict