例句Câu ví dụ
- 1
將死了。
jiāngsǐ le。
Sắp chết rồi.
- 2
不管怎樣,我們所有人都將死。
bùguǎnzěnyàng, wǒmen suǒyǒurén dōu jiāngsǐ。
Bất kể thế nào, chúng ta ai cũng sẽ chết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
