學華語Kaori Dict

專車

giản thể: 专车

zhuānchē

ㄓㄨㄢ ㄔㄜ

CHUYÊN XA

  1. 1.xe lửa (hoặc xe buýt, v.v.) đặc biệt (hoặc đặt trước)
  2. 2.xe limousine
  3. 3.xe riêng dùng làm taxi đặt qua ứng dụng điện thoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆想見你,瑪麗亞。 他派了一輛專車。

    Tāngmǔ xiǎngjiàn nǐ, Mǎlìyà。 tā pài le yī liàng zhuānchē。

    Tom muốn gặp cậu, Maria. Anh ấy đã cử một xe riêng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

專車 nghĩa là gì? · Kaori Dict