尊意
zūnyì
[ㄗㄨㄣ ㄧˋ]
TÔN Ý
- 1.(kính ngữ) ý kiến tôn kính của ngài
- 2.Ngài nghĩ sao, thưa bệ hạ?

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.