學華語Kaori Dict

對上

giản thể: 对上

duìshàng

ㄉㄨㄟˋ ㄕㄤˋ

ĐỐI THƯỢNG

  1. 1.khớp vào nhau
  2. 2.đưa hai vật vào tiếp xúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    是求知的起點是對上帝的敬畏,可愚昧之人無法接受智慧與勸誡。

    shì qiúzhī de qǐdiǎn shì duìshàng dì de jìngwèi, kě yúmèi zhī rén wúfǎ jiēshòu zhìhuì yǔ quànjiè。

    Khởi điểm của việc tìm kiếm tri thức là sự kính sợ đối với Thượng Đế, nhưng những kẻ khờ khờ lại không thể chấp nhận tri thức và lời khuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

對上 nghĩa là gì? · Kaori Dict