- 1.bên ngoài
- 2.nước ngoài
- 3.liên quan đến (các vấn đề) bên ngoài hoặc nước ngoài

例句Câu ví dụ
- 1
公司對外開放。
gōng sī duì wài kāi fàng
Công ty mở cửa cho bên ngoài
- 2
你們對外語感興趣嗎?
nǐmen duìwài yǔgǎn xìngqù ma?
Các anh có quan tâm đến ngoại ngữ không?
- 3
對外國人來說,學日文挺難的.
duìwài guórén lái shuō , xué Rìwén tǐng nán de .
Đối với người nước ngoài, học tiếng Nhật rất khó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.