學華語Kaori Dict

對我來說

giản thể: 对我来说

duìláishuō

ㄉㄨㄟˋ ㄨㄛˇ ㄌㄞˊ ㄕㄨㄛ

ĐỐI NGÃ LAI THUYẾT

例句Câu ví dụ

  • 1

    對我來說都一樣。

    duìwǒláishuō dōu yīyàng。

    Đối với tôi thì đều như nhau.

  • 2

    這對我來說很重要。

    zhè duìwǒláishuō hěn zhòngyào。

    Đối với tôi, điều này rất quan trọng

  • 3

    湯姆對我來說很重要。

    Tāngmǔ duìwǒláishuō hěn zhòngyào。

    Tom rất quan trọng đối với tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

對我來說 nghĩa là gì? · Kaori Dict