例句Câu ví dụ
- 1
在青春期,我厭倦生活,並持續陷入自殺的邊緣。然而,在那期間,對數學知識的渴望,使我抑制住了那些負面情緒。
zài qīngchūnqī, wǒ yànjuàn shēnghuó, bìng chíxù xiànrù zìshā de biānyuán。 ránér, zài nà qījiān, duìshù xué zhīshi de kěwàng, shǐ wǒ yìzhì zhù le nàxiē fùmiàn qíngxù。
Trong tuổi dậy thì, tôi chán ghét cuộc sống và liên tục đứng trên bờ vực tự tử, tuy nhiên trong khoảng thời gian đó, khát vọng hiểu biết thêm về toán học đã giúp tôi kìm nén những cảm xúc tiêu cực đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
