學華語Kaori Dict

對日

giản thể: 对日

duì

ㄉㄨㄟˋ ㄖˋ

ĐỐI NHẬT

  1. 1.(chính sách, v.v.) đối với Nhật Bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    你對日本音樂感興趣嗎?

    nǐ duìRì běn yīnyuè gǎnxìngqù ma?

    Bạn có quan tâm đến âm nhạc Nhật Bản không?

  • 2

    有些學生對日本歷史沒興趣。

    yǒuxiē xuésheng duìRì běn lìshǐ méi xìngqù。

    Một số học sinh không quan tâm đến lịch sử Nhật Bản

  • 3

    瑪麗對日語和日本歷史感興趣。

    Mǎlì duìRì yǔ hé Rìběn lìshǐ gǎnxìngqù。

    Mary quan tâm đến tiếng Nhật và lịch sử Nhật Bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

對日 nghĩa là gì? · Kaori Dict