學華語Kaori Dict

小丘

xiǎoqiū

ㄒㄧㄠˇ ㄑㄧㄡ

TIỂU KHÂU

例句Câu ví dụ

  • 1

    學校在小丘上面。

    xuéxiào zài xiǎoqiū shàngmiàn。

    Trường học nằm trên đồi

  • 2

    一條小路跨過橋梁,穿過田野,還爬上小丘。

    yī tiáo xiǎolù kuàguò qiáoliáng, chuānguò tiányě, hái páshàng xiǎoqiū。

    Một con đường nhỏ vượt qua cầu, đi qua đồng ruộng, và leo lên đồi nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小丘 nghĩa là gì? · Kaori Dict