小球
xiǎoqiú
[ㄒㄧㄠˇ ㄑㄧㄡˊ]
TIỂU CẦU
- 1.môn thể thao như bóng bàn và cầu lông dùng bóng nhỏ
- 2.xem thêm 大球[da4 qiu2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.