小人
xiǎorén
[ㄒㄧㄠˇ ㄖㄣˊ]
TIỂU NHÂN
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.người có địa vị xã hội thấp (cũ)
- 2.tôi (dùng để tự xưng một cách khiêm tốn)
- 3.người đê tiện
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhân vật hèn hạ

例句Câu ví dụ
- 1
卑鄙小人!
bēibǐ xiǎorén!
Người卑鄙!
- 2
他是個卑鄙小人。
tā shì gě bēibǐ xiǎorén。
Anh ấy là một con người卑鄙。
- 3
小人在電視機裡跳舞。
xiǎorén zài diànshìjī lǐ tiàowǔ。
Người nhỏ đang nhảy múa trong máy TV
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.