小人精
xiǎorénjīng
[ㄒㄧㄠˇ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄥ]
TIỂU NHÂN TINH
- 1.đứa trẻ đặc biệt thông minh
- 2.thần đồng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.