例句Câu ví dụ
- 1
有網絡作家說寫作計劃,也有小企業家談種種發家奇遇。
yǒu wǎngluò zuòjiā shuō xiězuò jìhuà, yě yǒu xiǎoqǐyè jiā tán zhǒngzhǒng fājiā qíyù。
Có nhà văn mạng nói về kế hoạch viết, cũng có doanh nhân nhỏ bàn về những chuyện kỳ lạ trong quá trình làm giàu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
