小便
xiǎobiàn
[ㄒㄧㄠˇ ㄅㄧㄢˋ]
TIỂU TIỆN
TOCFL 5
- 1.nước tiểu
- 2.đi tiểu
- 3.(nói tránh) dương vật hoặc âm hộ

例句Câu ví dụ
- 1
你上次小便是什麼時候?
nǐ shàngcì xiǎobiàn shì shénmeshíhou?
Lần cuối cùng anh ấy đi tiểu là khi nào
- 2
我小便里有血。
wǒ xiǎobiàn lǐ yǒu xiě。
Tôi thấy máu trong nước tiểu
- 3
父母從小便教導我們「善有善報,惡有惡報」的觀念,叫我們千萬不可做壞事。
fùmǔ cóngxiǎo biàn jiàodǎo wǒmen 「 shànyǒushànbào, èyǒuèbào 」 de guānniàn, jiào wǒmen qiānwàn bùkě zuò huàishì。
Phụ huynh từ nhỏ đã dạy chúng ta ý niệm 'tốt có tốt báo, ác có ác báo', bảo chúng ta nhất định không được làm điều xấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.