- 1.biên tập viên hoặc người tạo nội dung trực tuyến (thuật ngữ giảm nhẹ, thường dùng để tự xưng: tôi, mình, người viết này)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.