學華語Kaori Dict

小偷兒

giản thể: 小偷儿

xiǎotōur

ㄒㄧㄠˇ ㄊㄡ ㄖ˙

TIỂU THÂU NHÂN

HSK 5N
  1. 1.biến thể er hoá của 小偷|小偷[xiao3 tou1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    小偷兒逃走了。

    xiǎo tōur táo zǒu le

    Kẻ trộm đã chạy trốn

  • 2

    小偷兒逃跑了。

    xiǎo tōur táo pǎo le

    Kẻ trộm đã chạy trốn.

  • 3

    小偷兒被抓住了。

    xiǎo tōur bèi zhuā zhù le

    Kẻ trộm đã bị bắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小偷儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict