- 1.biến thể er hoá của 小偷|小偷[xiao3 tou1]

例句Câu ví dụ
- 1
小偷兒逃走了。
xiǎo tōur táo zǒu le
Kẻ trộm đã chạy trốn
- 2
小偷兒逃跑了。
xiǎo tōur táo pǎo le
Kẻ trộm đã chạy trốn.
- 3
小偷兒被抓住了。
xiǎo tōur bèi zhuā zhù le
Kẻ trộm đã bị bắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.