學華語Kaori Dict

小偷小摸

xiǎotōuxiǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄊㄡ ㄒㄧㄠˇ ㄇㄛ

TIỂU THÂU TIỂU MÒ

例句Câu ví dụ

  • 1

    張芃老喜歡乾些小偷小摸的事。

    zhāng péng lǎo xǐhuan gān xiē xiǎotōuxiǎomō de shì。

    Trương Phong thường thích làm những chuyện nhỏ trộm cắp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小偷小摸 nghĩa là gì? · Kaori Dict