例句Câu ví dụ
- 1
張芃老喜歡乾些小偷小摸的事。
zhāng péng lǎo xǐhuan gān xiē xiǎotōuxiǎomō de shì。
Trương Phong thường thích làm những chuyện nhỏ trộm cắp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
