小奶狗
xiǎonǎigǒu
[ㄒㄧㄠˇ ㄋㄞˇ ㄍㄡˇ]
TIỂU NÃI CẨU
- 1.小奶狗 — (thông tục) chàng trai trẻ ngây thơ, bám víu, phụ thuộc cảm xúc, dễ thương (loại bạn trai)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.