小姨子
xiǎoyízi
[ㄒㄧㄠˇ ㄧˊ ㄗ˙]
TIỂU DI TỬ
- 1.(khẩu ngữ) em vợ; em dâu (thuật ngữ không dùng để gọi trực tiếp)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.