學華語Kaori Dict

小子

xiǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄗˇ

TIỂU TỬ

TOCFL 5
  1. 1.(văn học) người trẻ tuổi
  2. 2.(cổ) cậu trai (cách xưng hô của thế hệ lớn tuổi)
  3. 3.(cổ) tôi (dùng khi nói với người lớn tuổi)

Cách đọc khác:xiǎozi

例句Câu ví dụ

  • 1

    你這小子,不相信我是不是?

    nǐ zhè xiǎozǐ, bù xiāngxìn wǒ shìbushì?

    Con小子, ngươi không tin ta à?

  • 2

    “哈哈哈!錢要像雨一樣下,小子們!下周這時候,我們就在錢裡游泳了!”

    “ hāhā hā! qián yào xiàng yǔ yīyàng xià, xiǎozǐ men! xiàzhōu zhèshí hòu, wǒmen jiù zài qián lǐ yóuyǒng le! ”

    Hahaha! Tiền phải rơi như mưa, các cậu ơi! Đến lúc này tuần sau, chúng ta sẽ bơi trong tiền!

  • 3

    這個窮小子最後成為了一個了不起的藝術家。

    zhège qióng xiǎozǐ zuìhòu chéngwéi le yīge liǎobuqǐ de yìshùjiā。

    Đứa trẻ nghèo này cuối cùng đã trở thành một nghệ sĩ xuất sắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小子 nghĩa là gì? · Kaori Dict