- 1.biến thể er hoá của 小孩[xiao3 hai2]

例句Câu ví dụ
- 1
小孩兒在門口玩兒。
xiǎo háir zài mén kǒu wánr
Trẻ con đang chơi ở cửa
- 2
她還是個小孩兒。
tā háishi gě xiǎoháir。
Cô ấy vẫn còn là một đứa trẻ
- 3
有三個小孩兒在公園里玩兒.
yǒu sān gě xiǎoháir zài gōngyuán lǐ wánr .
Có ba đứa trẻ đang chơi ở công viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 孩HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.