學華語Kaori Dict

小孩兒

giản thể: 小孩儿

xiǎoháir

ㄒㄧㄠˇ ㄏㄞˊ ㄖ˙

TIỂU HÀI NHÂN

HSK 1N
  1. 1.biến thể er hoá của 小孩[xiao3 hai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    小孩兒在門口玩兒。

    xiǎo háir zài mén kǒu wánr

    Trẻ con đang chơi ở cửa

  • 2

    她還是個小孩兒。

    tā háishi gě xiǎoháir。

    Cô ấy vẫn còn là một đứa trẻ

  • 3

    有三個小孩兒在公園里玩兒.

    yǒu sān gě xiǎoháir zài gōngyuán lǐ wánr .

    Có ba đứa trẻ đang chơi ở công viên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小孩儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict