例句Câu ví dụ
- 1
我是一個小孩子。
wǒ shì yīge xiǎoháizi。
Tôi là một đứa trẻ.
- 2
房間里沒幾個小孩子。
fángjiān lǐ méi jǐge xiǎoháizi。
Trong phòng có vài đứa trẻ
- 3
那個小孩子很沒有規矩。
nàge xiǎoháizi hěn méiyǒu guīju。
Đứa trẻ đó rất hư
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 孩HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
