學華語Kaori Dict

小孩子

xiǎoháizi

ㄒㄧㄠˇ ㄏㄞˊ ㄗ˙

TIỂU HÀI TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是一個小孩子。

    wǒ shì yīge xiǎoháizi。

    Tôi là một đứa trẻ.

  • 2

    房間里沒幾個小孩子。

    fángjiān lǐ méi jǐge xiǎoháizi。

    Trong phòng có vài đứa trẻ

  • 3

    那個小孩子很沒有規矩。

    nàge xiǎoháizi hěn méiyǒu guīju。

    Đứa trẻ đó rất hư

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小孩子 nghĩa là gì? · Kaori Dict