小屁孩
xiǎopìhái
[ㄒㄧㄠˇ ㄆㄧˋ ㄏㄞˊ]
TIỂU THÍ HÀI
- 1.đứa trẻ
- 2.người trẻ
- 3.(mang tính miệt thị) nhóc con

例句Câu ví dụ
- 1
你個小屁孩。
nǐ gě xiǎopìhái。
Mày là đứa nhóc nhỏ
- 2
你是小屁孩嗎? 你未成年嗎?
nǐ shì xiǎopìhái ma ? nǐ wèichéngnián ma ?
Ngươi có phải là đứa trẻ con không? Ngươi có đủ tuổi chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 孩HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.