學華語Kaori Dict

小屁孩

xiǎohái

ㄒㄧㄠˇ ㄆㄧˋ ㄏㄞˊ

TIỂU THÍ HÀI

  1. 1.đứa trẻ
  2. 2.người trẻ
  3. 3.(mang tính miệt thị) nhóc con

例句Câu ví dụ

  • 1

    你個小屁孩。

    nǐ gě xiǎopìhái。

    Mày là đứa nhóc nhỏ

  • 2

    你是小屁孩嗎? 你未成年嗎?

    nǐ shì xiǎopìhái ma ? nǐ wèichéngnián ma ?

    Ngươi có phải là đứa trẻ con không? Ngươi có đủ tuổi chưa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小屁孩 nghĩa là gì? · Kaori Dict