小幅
xiǎofú
[ㄒㄧㄠˇ ㄈㄨˊ]
TIỂU BỨC
- 1.với biên độ nhỏ
- 2.hơi (tăng hoặc giảm)
- 3.(về tranh hoặc thư pháp) nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.