例句Câu ví dụ
- 1
我們在學校穿校服。
wǒmen zài xuéxiào chuān xiàofú。
Chúng tôi mặc đồng phục ở trường
- 2
只是校服過時了。
zhǐshì xiàofú guòshí le。
Chỉ có áo đồng phục đã lỗi mốt
- 3
校服因學校而異。
xiàofú yīn xuéxiào ér yì。
Áo đồng phục khác nhau tùy theo trường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
